vui chuyện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích nói chuyện, dễ gần: "vui chuyện" chỉ tính cách của một người thích trò chuyện, dễ dàng bắt chuyện và tạo không khí thoải mái trong giao tiếp.
- Hứng thú, say mê khi trò chuyện: "vui chuyện" mô tả trạng thái tinh thần phấn chấn, tích cực khi đang tham gia vào một cuộc nói chuyện.
Động từ (dạng miêu tả hành động):
- Bị cuốn hút vào câu chuyện: "vui chuyện" chỉ việc một người bị lôi cuốn, say sưa trò chuyện đến mức quên cả thời gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy rất vui chuyện, dễ nói chuyện với mọi người. (Anh ấy có tính cách thích trò chuyện, dễ gần.)
- Cô ấy vui chuyện lắm, ai gặp cũng thích. (Cô ấy là người dễ nói chuyện, ai gặp cũng quý.)
Động từ (dạng miêu tả):
- Vui chuyện quên cả giờ ăn. (Bị cuốn hút vào câu chuyện đến nỗi quên mất bữa ăn.)
- Hai bác vui chuyện với nhau suốt buổi chiều. (Hai người say sưa trò chuyện với nhau cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vui chuyện" kết hợp với "thích": nhấn mạnh tính cách thích giao tiếp.
- Ông ấy là người thích vui chuyện, gặp ai cũng hỏi han. (Ông ấy có bản tính thích trò chuyện, gặp ai cũng hỏi thăm.)
"vui chuyện" trong cụm từ phủ định: chỉ người ít nói, không thích giao tiếp.
- Anh ta không vui chuyện lắm, thường ngồi im một mình. (Anh ta không thích trò chuyện, thường ngồi yên một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Vui vẻ (tính từ): trạng thái hồ hởi, thoải mái.
- Cô ấy luôn vui vẻ khi gặp bạn bè. (Cô ấy luôn hồ hởi khi gặp bạn bè.)
Chuyện trò (động từ): nói chuyện với nhau.
- Họ chuyện trò rất tự nhiên. (Họ nói chuyện với nhau một cách thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ gần: tính cách cởi mở, thân thiện, dễ nói chuyện.
- Hòa đồng: thích giao lưu, kết bạn với mọi người.
- Sôi nổi: nhiệt tình, hào hứng trong trò chuyện.
Thành ngữ liên quan
- Vui chuyện như mở hội: rất hào hứng và sôi nổi trong trò chuyện.
- Gặp lại bạn cũ, anh ấy vui chuyện như mở hội. (Anh ấy rất hào hứng và nói nhiều khi gặp lại bạn cũ.)