vui chuyện

vui chuyện

Hai người bạn vui chuyện quên cả thời gian.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thích nói chuyện, dễ gần: "vui chuyện" chỉ tính cách của một người thích trò chuyện, dễ dàng bắt chuyện tạo không khí thoải mái trong giao tiếp.
    • Hứng thú, say mê khi trò chuyện: "vui chuyện" mô tả trạng thái tinh thần phấn chấn, tích cực khi đang tham gia vào một cuộc nói chuyện.
  2. Động từ (dạng miêu tả hành động):

    • Bị cuốn hút vào câu chuyện: "vui chuyện" chỉ việc một người bị lôi cuốn, say sưa trò chuyện đến mức quên cả thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy rất vui chuyện, dễ nói chuyện với mọi người. (Anh ấy tính cách thích trò chuyện, dễ gần.)
    • ấy vui chuyện lắm, ai gặp cũng thích. ( ấy người dễ nói chuyện, ai gặp cũng quý.)
  • Động từ (dạng miêu tả):

    • Vui chuyện quên cả giờ ăn. (Bị cuốn hút vào câu chuyện đến nỗi quên mất bữa ăn.)
    • Hai bác vui chuyện với nhau suốt buổi chiều. (Hai người say sưa trò chuyện với nhau cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vui chuyện" kết hợp với "thích": nhấn mạnh tính cách thích giao tiếp.

    • Ông ấy người thích vui chuyện, gặp ai cũng hỏi han. (Ông ấy bản tính thích trò chuyện, gặp ai cũng hỏi thăm.)
  • "vui chuyện" trong cụm từ phủ định: chỉ người ít nói, không thích giao tiếp.

    • Anh ta không vui chuyện lắm, thường ngồi im một mình. (Anh ta không thích trò chuyện, thường ngồi yên một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vui vẻ (tính từ): trạng thái hồ hởi, thoải mái.

    • ấy luôn vui vẻ khi gặp bạn . ( ấy luôn hồ hởi khi gặp bạn .)
  • Chuyện trò (động từ): nói chuyện với nhau.

    • Họ chuyện trò rất tự nhiên. (Họ nói chuyện với nhau một cách thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ gần: tính cách cởi mở, thân thiện, dễ nói chuyện.
  • Hòa đồng: thích giao lưu, kết bạn với mọi người.
  • Sôi nổi: nhiệt tình, hào hứng trong trò chuyện.
Thành ngữ liên quan
  • Vui chuyện như mở hội: rất hào hứng sôi nổi trong trò chuyện.
    • Gặp lại bạn , anh ấy vui chuyện như mở hội. (Anh ấy rất hào hứng nói nhiều khi gặp lại bạn .)